Cảnh vật nghĩa tiếng Anh là
vein
/veɪn/
(n)
Cảnh vật còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 18-09-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của vein
Nghe phát âm giọng Mỹ của vein
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Cảnh vật
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của vein
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan vein: Cảnh vật
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
vein