Cẩn thận còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của sich vorsehen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Cẩn thận
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của sich vorsehen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sich vorsehen: Cẩn thận
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
sich vorsehen