Cản lại nghĩa tiếng Anh là
detained
/dɪˈteɪnd/
(v) (past)
Cản lại còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của detained
Nghe phát âm giọng Mỹ của detained
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Cản lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của detained
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan detained: Cản lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
detained