withhold (v) nghĩa tiếng Việt là
cản lại
withhold phiên âm IPA là /wɪðˈhəʊld/
withhold còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của withhold
Nghe phát âm giọng Mỹ của withhold
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cản lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của withhold
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan withhold
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
withhold