Bỏ cuộc nghĩa tiếng Anh là
flake out
/fleɪk aʊt/
(Prasal v)
Bỏ cuộc còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của flake out
Nghe phát âm giọng Mỹ của flake out
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bỏ cuộc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của flake out
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan flake out: Bỏ cuộc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
flake out