resignation (n) nghĩa tiếng Việt là
bỏ cuộc
resignation phiên âm IPA là /ˌrezɪɡˈneɪʃn/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bỏ cuộc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của resignation
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan resignation
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
resignation