Bò con nghĩa tiếng Anh là
calf
/kɑːf/
(n)
Bò con còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của calf
Nghe phát âm giọng Mỹ của calf
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bò con
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của calf
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan calf: Bò con
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
calf