young cattle n nghĩa tiếng Việt là
Bò con
young cattle phiên âm IPA là /jʌŋ ˈkætl/
young cattle còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của young cattle
Nghe phát âm giọng Mỹ của young cattle
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bò con
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của young cattle
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan young cattle
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
young cattle