Bị yểm bùa xui xẻo nghĩa tiếng Anh là
jinxed
/dʒɪŋkt/
(adj)(v)(past)
Bị yểm bùa xui xẻo còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của jinxed
Nghe phát âm giọng Mỹ của jinxed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bị yểm bùa xui xẻo
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của jinxed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan jinxed: Bị yểm bùa xui xẻo
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
jinxed