cursed phiên âm IPA là /kɜːrst/
cursed còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của cursed
Nghe phát âm giọng Mỹ của cursed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bị yểm bùa xui xẻo
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của cursed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan cursed
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
cursed