Bên trong nghĩa tiếng Đức là
Inneres
(n)
Bên trong còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Inneres
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bên trong
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Inneres
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Inneres: Bên trong
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Inneres