Bắt nạt nghĩa tiếng Anh là
victimizing
/ˈvɪktɪmaɪzɪŋ/
(v) (present participle)
Bắt nạt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của victimizing
Nghe phát âm giọng Mỹ của victimizing
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bắt nạt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của victimizing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan victimizing: Bắt nạt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
victimizing