Báo trước nghĩa tiếng Anh là
forewarn
/fɔːrˈwɔːrn/
(v)
Báo trước còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-01-26
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của forewarn
Nghe phát âm giọng Mỹ của forewarn
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Báo trước
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của forewarn
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan forewarn: Báo trước
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
forewarn