Ausgleich (m) nghĩa tiếng Việt là
bù đắp
Ausgleich còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Ausgleich
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bù đắp
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Ausgleich
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Ausgleich
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Ausgleich