Sự cân bằng lại nghĩa tiếng Đức là
Ausgleich
(m)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Ausgleich
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Sự cân bằng lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Ausgleich
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Ausgleich: Sự cân bằng lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Ausgleich