Attentäter (m) nghĩa tiếng Việt là
sát thủ
Attentäter còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Attentäter
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sát thủ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Attentäter
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Attentäter
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Attentäter