kẻ giết người chủ yếu vì chính trị nghĩa tiếng Đức là
Attentäter
(m)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Attentäter
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của kẻ giết người chủ yếu vì chính trị
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Attentäter
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Attentäter: kẻ giết người chủ yếu vì chính trị
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Attentäter