Artefakte (f) nghĩa tiếng Việt là
hiện vật
Artefakte còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-08-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Artefakte
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hiện vật
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Artefakte
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Artefakte
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Artefakte