Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Artefakte
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đồ tạo tác
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Artefakte
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Artefakte: đồ tạo tác
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Artefakte