Arbeitsniederlegung (f) nghĩa tiếng Việt là
đình công
Arbeitsniederlegung còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Arbeitsniederlegung
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đình công
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Arbeitsniederlegung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Arbeitsniederlegung
Mở Rộng