Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Arbeitsniederlegung
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Sự ngừng việc
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Arbeitsniederlegung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Arbeitsniederlegung: Sự ngừng việc
Mở Rộng