Ẩm ướt nghĩa tiếng Anh là
dewily
/ˈduːɪli/
Ẩm ướt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-01-26
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của dewily
Nghe phát âm giọng Mỹ của dewily
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Ẩm ướt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của dewily
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan dewily: Ẩm ướt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
dewily