Abwehrhaltung còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 10-01-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Abwehrhaltung
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thái độ phòng thủ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Abwehrhaltung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Abwehrhaltung
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Abwehrhaltung