Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Abwehrhaltung
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tư thế phòng thủ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Abwehrhaltung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Abwehrhaltung: tư thế phòng thủ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Abwehrhaltung