zusammenstoßen (v) nghĩa tiếng Việt là
đâm vào
zusammenstoßen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của zusammenstoßen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đâm vào
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của zusammenstoßen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan zusammenstoßen
Mở Rộng