zusammenstellen (v)(Present tense) nghĩa tiếng Việt là
soạn thảo
zusammenstellen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 27-06-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của zusammenstellen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của soạn thảo
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của zusammenstellen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan zusammenstellen
Mở Rộng