zusammenprallen (Vi)(ist) nghĩa tiếng Việt là
đụng
zusammenprallen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của zusammenprallen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đụng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của zusammenprallen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan zusammenprallen
Mở Rộng