zusammengesetzt (adj) nghĩa tiếng Việt là
kết hợp
zusammengesetzt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của zusammengesetzt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của kết hợp
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của zusammengesetzt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan zusammengesetzt
Mở Rộng