zurückgekauft (adj) nghĩa tiếng Việt là
Đã mua lại
zurückgekauft còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-01-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của zurückgekauft
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã mua lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của zurückgekauft
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan zurückgekauft
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
zurückgekauft