zooming (v)(present participle) nghĩa tiếng Việt là
phóng to
zooming phiên âm IPA là /zuːmɪŋ/
zooming còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của zooming
Nghe phát âm giọng Mỹ của zooming
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của phóng to
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của zooming
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan zooming
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
zooming