zestful (adj) nghĩa tiếng Việt là
Hăng hái
zestful phiên âm IPA là /ˈzestfʊl/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Hăng hái
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của zestful
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan zestful
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
zestful