zertrampeln (v) nghĩa tiếng Việt là
Giẫm đạp
zertrampeln còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-04-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của zertrampeln
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Giẫm đạp
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của zertrampeln
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan zertrampeln
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
zertrampeln