zersplittern (Vt)(hat) nghĩa tiếng Việt là
Rải rác
zersplittern còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-06-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của zersplittern
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Rải rác
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của zersplittern
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan zersplittern
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
zersplittern