zerrissen (v)(Past participle) nghĩa tiếng Việt là
đã xé
Bản dịch được cập nhật vào ngày 10-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã xé
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của zerrissen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan zerrissen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
zerrissen