yucky (adj)(informal) nghĩa tiếng Việt là
Ghê
yucky phiên âm IPA là /ˈjʌki/
yucky còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của yucky
Nghe phát âm giọng Mỹ của yucky
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Ghê
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của yucky
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan yucky
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
yucky