young (adj) nghĩa tiếng Việt là
trẻ, non
young phiên âm IPA là /jʌŋ/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-04-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của trẻ, non
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của young
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan young
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
young