yêu quý nghĩa tiếng Anh là
estimate
/ˈɛstɪmeɪt/
(v)
yêu quý còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-05-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của estimate
Nghe phát âm giọng Mỹ của estimate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của yêu quý
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của estimate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan estimate: yêu quý
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
estimate