yêu quý nghĩa tiếng Đức là
geliebt
(adj)
yêu quý còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-06-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của geliebt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của yêu quý
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của geliebt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan geliebt: yêu quý
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
geliebt