yếu ớt nghĩa tiếng Anh là
weakly
/ˈwiːkli/
(adv)
yếu ớt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của weakly
Nghe phát âm giọng Mỹ của weakly
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của yếu ớt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của weakly
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan weakly: yếu ớt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
weakly