yêu đương mê muội nghĩa tiếng Đức là
verliebt
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 10-05-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của yêu đương mê muội
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của verliebt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan verliebt: yêu đương mê muội
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
verliebt