yếu đuối nghĩa tiếng Anh là
tenuous
/ˈtɛnjuːəs/
(adj)
yếu đuối còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của tenuous
Nghe phát âm giọng Mỹ của tenuous
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của yếu đuối
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của tenuous
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan tenuous: yếu đuối
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
tenuous