yên nghỉ nghĩa tiếng Anh là
have reposed
/hæv rɪˈpəʊzd/
v (past)
yên nghỉ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have reposed
Nghe phát âm giọng Mỹ của have reposed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của yên nghỉ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have reposed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have reposed: yên nghỉ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have reposed