years old (phrase) nghĩa tiếng Việt là
tuổi
years old phiên âm IPA là /jɪərz oʊld/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của years old
Nghe phát âm giọng Mỹ của years old
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tuổi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của years old
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan years old
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
years old