Bản dịch được cập nhật vào ngày 05-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của xuyên suốt
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của durchdringend
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan durchdringend: xuyên suốt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
durchdringend