xuyên qua nghĩa tiếng Anh là
through
/θru/
(prep)(adv)
xuyên qua còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của through
Nghe phát âm giọng Mỹ của through
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của xuyên qua
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của through
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan through: xuyên qua
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
through