xương lồng ngực nghĩa tiếng Anh là
sterno
/ˈstɜːrnəʊ/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của sterno
Nghe phát âm giọng Mỹ của sterno
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của xương lồng ngực
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của sterno
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sterno: xương lồng ngực
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
sterno