xưởng đóng tàu nghĩa tiếng Anh là
boatyard
/ˈbəʊtjɑːd/
(n)
xưởng đóng tàu còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 18-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của boatyard
Nghe phát âm giọng Mỹ của boatyard
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của xưởng đóng tàu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của boatyard
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan boatyard: xưởng đóng tàu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
boatyard