xung đột nội tâm nghĩa tiếng Anh là
inner conflict
/ˈɪnər ˈkɒnflɪkt/
(n)
xung đột nội tâm còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của inner conflict
Nghe phát âm giọng Mỹ của inner conflict
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của xung đột nội tâm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của inner conflict
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan inner conflict: xung đột nội tâm
Mở Rộng