xung đột nội tâm nghĩa tiếng Anh là
heart conflict
/hɑːrt ˈkɒnflɪkt/
(n)
xung đột nội tâm còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 27-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của heart conflict
Nghe phát âm giọng Mỹ của heart conflict
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của xung đột nội tâm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của heart conflict
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan heart conflict: xung đột nội tâm
Mở Rộng