xung đột nghĩa tiếng Đức là
Kollision
(f)(-en)
xung đột còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-10-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Kollision
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của xung đột
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Kollision
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Kollision: xung đột
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Kollision